10 từ tiếng Anh thường bị lạm dụng và cách thay thế chúng

10 từ tiếng Anh thường bị lạm dụng và cách thay thế chúng

Viết ngắn gọn, súc tích mà vẫn tạo ra được sự hấp dẫn không phải chuyện đơn giản. Trừ khi bạn may mắn sở hữu những cây viết có bút lực dồi dào, hay những biên tập viên gạo cội có thể giúp bạn sửa bài, hãy hạn chế dùng từ lặp đi lặp lại đến mức tối đa.

Bạn có để ý thấy mình thường sử dụng cùng một vốn từ trong nhiều tình huống khác nhau, như khi đi họp, thuyết trình hoặc trò chuyện với bạn bè? Nếu có, khả năng cao là bạn vẫn giữ thói quen đấy khi soạn thảo văn bản. Lặp từ trong lời ăn tiếng nói hàng ngày thì chẳng sao, nhưng lặp từ trong văn viết không những làm giảm chất lượng văn bản, mà còn gây khó chịu cho người đọc mỗi khi “đập vào mắt”. Con người thường có xu hướng phóng đại vấn đề, dẫn đến việc sử dụng các từ hoặc cụm từ không thực sự cần thiết.

Nội dung ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề sẽ giúp truyền tải thông điệp của bạn một cách thuyết phục, lôi kéo độc giả đến với những nội dung khác. Biết được những từ cần chú ý chỉ giúp bạn giải quyết một nửa vấn đề; nếu không có phương án thay thế phù hợp, bạn sẽ vẫn phải bằng lòng với phương án cũ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn giải quyết phần nào cơn đau đầu bằng cách cung cấp một số cách diễn đạt khác cho 10 trong số những từ tiếng Anh bị lạm dụng nhiều nhất để giúp bạn nâng cao chất lượng bài viết và giữ chân người đọc.

1: STUFF

Stuff: used to refer to a substance, material, group of objects, etc. when you do not know the name, when the name is not important or when it is obvious what you are talking about. (Oxford Dictionary)

“Stuff” mang nghĩa chung chung. Từ này không cho độc giả biết cụ thể bạn sở hữu thứ gì, số lượng bao nhiêu. Trừ khi cố ý sử dụng cách diễn đạt thân mật, gần gũi, đừng dùng “stuff”, mà hãy chọn một danh từ cụ thể hơn, chẳng hạn như “He had an absurd amount of Star Wars figurines”.

2: WENT

Cách diễn đạt “I travelled to the shops on foot” hấp dẫn hơn nhiều so với “I went to the shops”. Nó giúp độc giả hiểu bạn đang đi đâu và đi bằng phương tiện nào. Cách viết này giúp bạn thu hút sự chú ý của độc giả và phát triển câu chuyện.

3: NICE

Từ “nice” không có điểm nhấn. Dùng từ này chẳng khác nào đánh dấu vào ô “đồng ý hoặc không đồng ý” khi tham gia khảo sát. Đây là một lựa chọn an toàn, nhưng kém hấp dẫn. Bởi bạn có vô số lựa chọn khác chi tiết hơn nhiều để diễn tả cùng một sự vật, hiện tượng. Thử nghĩ về món đồ, người hoặc tình huống mà bạn muốn mô tả, sau đó cố gắng đưa vào câu văn các từ như pleasant, divine, attractive hoặc well-mannered. Nice, right?

4: NEW

Ai cũng thích đồ mới. Với ý nghĩa đó, “new” thường báo hiệu một sự hứng khởi. Nhưng để bổ nghĩa một cách có hiệu quả cho danh từ, “new” có lẽ không phải lựa chọn thích hợp. Đơn cử, “Dave bought a new car”. Chúng ta biết Dave có một chiếc ô tô, nhưng không biết là ô tô như thế nào — kiểu dáng, mẫu mã hay kích thước tròn méo ra sao. Thay vào đó, “Dave bought a huge, top of the line Mercedes” lại cho phép người đọc hình dung chi tiết về đối tượng được đề cập.

5: THINGS

Tương tự như “stuff”. Vấn đề là “things” rất dễ sử dụng, đến mức dễ khiến người viết “lười biếng” và chỉ chọn cách viết đơn giản như “She had things to think about” hay “He gathered up all his things”, thay vì chịu khó sáng tạo cách diễn đạt cụ thể hơn như “He gathered up all of the stationary on his desk”. Từ này gần như chẳng cung cấp cho độc giả chút thông tin nào, do đó hãy loại bỏ nó ngay khi có thể.

6: REALLY

“Really” là ví dụ điển hình cho việc nhồi nhét từ không cần thiết khi sáng tạo nội dung. Trong hầu hết mọi trường hợp, dù có xóa từ này đi nghĩa của câu cũng không thay đổi. Mặt khác, sự có mặt của nó trong câu khiến câu văn thiếu đi tính thuyết phục. Bạn nên sử dụng các từ mạnh mẽ và giàu cảm xúc hơn thay cho từ này. Chẳng hạn, “Jim really wanted a drink” có thể được diễn đạt thành “Jim yearned for water”.

7: IMPORTANT

“Important” thường được sử dụng trong email. Ngày nay, dường như tất cả mọi thứ đều được cho là quan trọng, kéo theo sự xuất hiện của “important” ở khắp mọi nơi. Vấn đề chính là ở chỗ đó. Chính bởi được nhìn thấy quá nhiều, mà “important” dần mất đi tầm quan trọng của nó. Ta “chai sạn” với nó đến độ không còn cảm nhận được sự cấp thiết mà nó cần truyền tải. Vì vậy, cần phải có những cách khác để diễn tả sự quan trọng, cấp bách, chẳng hạn như “urgent attention required” hay “vital documents enclosed”.

8: INTERESTING

Ngay cả một chú cún xấu xí cũng có thể được mô tả là thú vị. Nếu có thể giải thích tại sao một điều gì đó thú vị, thì bạn không cần phải sử dụng từ này nữa. Tất cả mọi thứ đều thú vị vì một lý do nào đó, và độc giả muốn biết đó là gì.

9: THINK

Một ví dụ khác về từ ngữ thiếu tính thuyết phục. Các cây bút thường dùng từ này khi thiếu tự tin, họ coi nó như một cách để xác lập thông điệp của mình. Để tránh sử dụng từ này, cách hữu hiệu nhất là đưa ra bằng chứng và số liệu cụ thể thu được qua các nghiên cứu, thống kê. Suy cho cùng, tư duy và hiểu biết là hoàn toàn khác biệt. Đáng tin cậy là yếu tố sống còn đối với nội dung. Mà Google, cũng như độc giả của bạn, lại yêu các con số và dữ liệu.

10: BETTER

Ai cũng có thể làm tốt hơn. Trên thực tế, bài viết này có thể được viết tốt hơn, hoặc một biên tập viên có thể chỉnh sửa để bài viết tốt hơn. Kể cả thế, chẳng ai biết được chính xác phải làm thế nào mới tốt hơn. “Better” thường được sử dụng như một cái cớ để tránh cung cấp lý do cụ thể. “You could improve the click rate of this article by writing a more engaging title” hữu ích hơn nhiều so với “you could write a more interesting title to make the article better”.

Lặp từ rất khó tránh, nhất là khi bạn cần nhanh chóng sáng tạo khối lượng lớn nội dung trong thời gian ngắn. Ngoài 10 từ được giới thiệu trong bài viết này, còn hàng trăm từ, ngữ dễ bị lạm dụng khác mà bạn cần chú ý. Hy vọng qua bài viết, bạn đã phần nào nắm được bí quyết bảo vệ mình trước những cách diễn đạt nhàm chán chỉ chực phá hỏng bài viết của bạn.