TOP 10 chiến lược vi mô trong dịch thuật

TOP 10 chiến lược vi mô trong dịch thuật

Có thể mô tả những chiến lược vi mô được đề xuất dưới dạng một bản “danh sách mười điểm” bao gồm các kỹ thuật được sáng tạo dựa trên chiến lược do Peter Newmark xác định (trong Approaches to Translation, 1988, Hertfordshire, UK, Prentice Hall, trang 82–91). Chúng bao gồm các đơn vị ngôn ngữ trong văn bản nguồn có thể được chuyển giao trực tiếp vào bản dịch, các dạng tương đương một đối một hoặc gần tương đương, các chiến lược nhằm xử lý những đơn vị khó hoặc không thể chuyển ngữ nếu không biến đổi.

Những chiến lược này được liệt kê, giải thích và phát triển dưới đây.

Mười chiến lược vi mô trong nhiệm vụ dịch thuật:

(1) Đưa từ gốc vào bản dịch (vay mượn trực tiếp)

Các từ tiếng Anh đôi khi được chuyển giao nguyên vẹn vào bản dịch, vì lý do ngôn ngữ hoặc văn hóa. Chiến lược này thường dùng cho loại từ vay mượn hoặc không có nghĩa tương đương.

Ví dụ: i) một từ/cụm từ tiếng Anh mang tính đặc thù văn hóa (ví dụ: golf, cricket, club, cottage) không có từ tương đương trong ngôn ngữ đích; ii) một từ hoặc cụm từ tiếng Anh, theo giả định của người dịch, có thể được hiểu bởi nhóm độc giả mục tiêu (chẳng hạn như từ “TV”), có thể là từ mượn đã được đồng hóa.

(2) Dịch sao phỏng

Bản dịch nguyên văn một từ hoặc cụm từ, thể hiện hình ảnh (ẩn dụ) gốc trong ngôn ngữ nguồn và đã trở thành từ thuần quen thuộc, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ đích.

Ví dụ: cụm từ “flea market” (chợ trời), (có nhiều ngôn ngữ sử dụng bản dịch nguyên văn, như tiếng Pháp marché aux puces (chợ bọ chét)).

(3) Dùng từ tương đương trực tiếp

Dịch một-đối-một là phương pháp thường gặp trong các văn bản kỹ thuật, khoa học và văn bản chuyên ngành khác, trong đó ý nghĩa của từ hoặc thuật ngữ được độc giả tiếp nhận trong ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích phải giống hệt nhau để đảm bảo không tối nghĩa. 

Tuy nhiên, trong ngôn ngữ nguồn có thể có hai từ dùng để chỉ cùng một khái niệm, và sự khác biệt chỉ nằm ở ngữ vực (ví dụ, influenza/flu (cúm) hoặc hypertension/high blood pressure (tăng huyết áp)).

(4) Tương đương văn hóa

Ví dụ điển hình về việc thay thế một đơn vị văn hóa trong ngôn ngữ nguồn bằng một đơn vị khác trong ngôn ngữ đích là từ “laywer” (luật sư). Giả sử, trong tiếng Đức, thuật ngữ chuẩn để chỉ luật sư là Rechtsanwalt hoặc Anwalt, trong khi nhóm ngôn ngữ Rôman sử dụng các từ tương tự như avocat trong tiếng Pháp. 

Cũng cần nói thêm rằng “laywer” trong tiếng Anh và các hình thái “avocat” có tính chất tổng loại, trong các ngôn ngữ này cũng tồn tại thuật ngữ chuyên ngành chỉ một số chức danh pháp lý nhất định, như Jurist/juriste/giurista (luật gia), v.v. Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi, trong hệ thống pháp lý Scotland, thuật ngữ advocate (hay counsel) được sử dụng để chỉ thành viên của cơ quan pháp lý đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện, đồng thời tư vấn pháp lý, còn thuật ngữ barrister (luật sư tranh tụng) ở Scotland lại có ý nghĩa không hoàn toàn giống như ở Anh và xứ Wales; rắc rối hơn, thuật ngữ counsel được sử dụng theo hai cách khác nhau trong hai hệ thống. 

Tình cờ, vào năm 2006, chức danh solicitor-advocate ra đời (ở Anh và xứ Wales) cho phép các công ty luật đại diện cho khách hàng trước Tòa án Đại hình (Crown Court) thay vì phải gọi barrister! Những ví dụ trên cho thấy, như Newmark (1988:83) đã chỉ ra tương đối chính xác, việc chuyển giao những thuật ngữ này từ ngôn ngừ nguồn sang ngôn ngữ đích “là không chính xác”; trên thực tế, chúng được sử dụng theo quy ước thay vì sử dụng tương đương (ví dụ, cặp ngôn ngữ Ý/Anh: avvocato/solicitor hoặc avvocato/barrister).

(5) Dùng từ đồng nghĩa

Newmark coi việc dùng từ đồng nghĩa là “tương đương gần nghĩa trong ngôn ngữ đích” (1988:84). Ví dụ, cụm từ tiếng Anh “homesick” (nhớ nhà): trong tiếng Đức có một từ với hình thái tương tự, còn tiếng Pháp, Tây Ban Nha và Ý biểu đạt khái niệm này bằng từ nostalgia (nỗi nhớ) (trong tiếng Anh, nghĩa của từ này hơi khác so với “homesick”).

(6) Dịch nghĩa

Khi không tìm được từ tương đương (hoặc gần tương đương) trong ngôn ngữ đích cho một từ hoặc cụm từ trong ngôn ngữ nguồn, người dịch cần sử dụng hình thái trung hòa chuẩn (ví dụ, từ “custard” (sữa trứng) trong tiếng Anh được dịch thành crema pastelera (kem sữa trứng) hoặc natillas (bánh trứng) trong tiếng Tây Ban Nha, Vanillesauce (Sốt vani) hoặc Eierkrem (kem trứng) trong tiếng Đức, crema inglese (kem kiểu Anh) trong tiếng Ý). 

Trong trường hợp không thể chuyển giao trực tiếp yếu tố văn hóa, chí ít, người dịch phải truyền tải thông tin được nhắc đến trong đơn vị ngôn ngữ nguồn theo cách hiệu quả và súc tích nhất có thể trong ngôn ngữ đích. Có thể áp dụng phương pháp dịch nghĩa khi cần truyền tải các phép ẩn dụ, nếu bản dịch nguyên văn các bộ phận cấu thành mang lại cảm giác quá “Tây”.

(7) Khai triển hoặc mô phỏng

Các giải pháp này thường được sử dụng khi những phương án dịch ngắn gọn hơn không tỏ ra hiệu quả, hoặc khi cần cung cấp thêm thông tin và ngữ cảnh để giúp độc giả nắm rõ vấn đề. Ví dụ, “Ealing Studios” không đơn thuần là những xưởng phim tại Ealing (London); cái danh xưng này chỉ là phần nổi của tảng băng “văn hóa”. Các xưởng phim (không còn tồn tại) này nổi lên vào những năm 1950 nhờ những bộ phim hài và phim về đề tài chiến tranh. Do đó, khi nhắc đến Ealing comedy, cần chú thích (giải thích ngắn gọn trong ngoặc đơn ngay sau khi đề cập) hoặc giải thích cụ thể nếu muốn đối tượng độc giả đích hiểu rằng đây là một giai đoạn điện ảnh và/hoặc một loại phim cụ thể. Nếu phần chú thích quá dài, có thể sử dụng ghi chú chân trang hoặc ghi chú của người dịch, dù những bổ sung này sẽ khiến văn bản đích trở nên “cồng kềnh” hơn. 

Trong trường hợp chú thích hoặc giải thích ngắn gọn không thể hiện đầy đủ sắc thái văn hóa được cho là quan trọng trong ngữ cảnh, người dịch có lẽ sẽ cần áp dụng phương pháp mô phỏng; ví dụ, “rice pudding” không đơn thuần là một món tráng miệng làm từ gạo, đường, sữa và gia vị, mà còn chỉ món đồ ngọt truyền thống được phục vụ sau bữa tối tại các trường học, khiến nhiều thế hệ học sinh buồn nôn (nhưng lại là món khoái khẩu của nhiều học sinh khác).

Quyết định áp dụng chiến lược nào phụ thuộc lớn vào nhận định của người dịch về mức độ tường minh cần thiết trong văn hóa và ngữ cảnh đích.

(8) Dịch Giản lược

Một số văn bản được viết theo phong cách quá rườm rà, khiến văn bản đích chuyển ngữ theo lối thông thường trở nên tối nghĩa. Đôi khi, tính chất hoa mỹ bóng bẩy của văn bản nguồn là một đặc trưng về phong cách cần được truyền tải trọn vẹn nhất có thể trong bản dịch. 

Trong một số trường hợp khác, cách hành văn dài dòng của văn bản nguồn xuất phát từ hiện tượng trùng ngôn, hoặc kỹ năng viết và khả năng biểu đạt kém, và do đó có thể cần được “cắt tỉa” lại nếu muốn truyền tải rõ ràng và chính xác thông điệp trong văn bản đích. Khi áp dụng giản lược trong dịch thuật, có thể lược bỏ đơn vị ngôn ngữ trong văn bản nguồn. 

Đây không hẳn là một chiến lược, và chỉ được chấp nhận trong trường hợp lặp từ hoặc trùng ngôn không cần thiết (ví dụ như hai tính từ cùng nghĩa trong khi chỉ cần một là đủ) hoặc khi từ hoặc cụm từ không có chức năng trong câu. Khi ra quyết định giản lược, cần cân nhắc những hệ quả có thể xảy ra (như câu không hoàn chỉnh và làm mất nghĩa).

(9) Thay đổi ngữ pháp/cú pháp

Mức độ thay đổi được coi là phù hợp (hoặc cần thiết) trong quá trình dịch phụ thuộc vào phạm vi quy ước cấu trúc trong ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích. Ví dụ, xét một cách chung nhất, nhóm ngôn ngữ Rôman có xu hướng ưa chuộng danh từ, tính từ và mệnh đề chính hơn (phương pháp tiếp cận ngôn ngữ dựa trên khái niệm), còn tiếng Anh có phương pháp tiếp cận diễn ngôn theo hướng dụng pháp và bản năng hơn, đồng thời ưa chuộng dạng động từ và các mệnh đề phụ hơn. Về cơ bản, đây chính là phương pháp khái quát hóa, tuy nhiên, người dịch cặp ngôn ngữ Anh – Rôman (cả hai chiều) sẽ quá chú trọng vào sự khác biệt về đặc điểm diễn ngôn. 

Do tiếng Anh có rất ít cấu trúc “ngữ pháp” như vậy, trật tự từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên tính liên kết và tính mạch lạc, trong khi ở nhóm ngôn ngữ Rôman mang tính biến đổi cao, tính liên kết và tính mạch lạc không quá phụ thuộc vào trật tự từ như vào ngữ pháp và cú pháp. Ở nhóm ngôn ngữ này, một câu có thể bắt đầu bằng chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp, nhưng “đùa” với trật tự từ trong tiếng Anh có thể khiến tính mạch lạc và định hướng nhanh chóng biến mất.

Nhìn chung, các văn bản chủ yếu truyền tải thông tin, hướng dẫn hoặc lời khuyên thường được viết bằng các cấu trúc đơn giản hơn so với các văn bản đưa ra ý kiến tranh luận, giải trình, chẳng hạn như các văn bản học thuật. Vì lẽ đó, văn bản chuyên ngành lịch sử nghệ thuật trong tiếng Anh có thể được viết bằng thứ ngôn ngữ không kém phần trang trọng (và phức tạp) so với các văn bản tiếng Rôman.

(10) Bù trừ

Kỹ thuật bù trừ được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, với mục đích bảo toàn trọn vẹn nhất có thể ý nghĩa của văn bản nguồn. Trong “Translation Toolkit”, tài liệu được phát cho sinh viên các khóa ngôn ngữ học hiện đại, Đại học Cambridge chỉ ra rằng:

“Thách thức khi dịch thuật nằm ở chỗ chấp nhận rằng việc của người dịch không phải loại bỏ, mà là giảm thiểu tình trạng mất nghĩa bằng những quyết định có ý thức về việc cần tôn trọng, và hy sinh, đặc điểm nào trong văn bản nguồn. Bù trừ là câu chuyện của những lựa chọn và quyết định; là việc giảm thiểu những tình huống mất nghĩa không thể chấp nhận thông qua việc tính toán và đưa ra phương án dễ chấp nhận hơn”.

Cụm từ nổi tiếng (và thường xuyên bị sử dụng sai) “lost in translation” chỉ ra rằng dịch thuật, về bản chất, là một quá trình tự động gây tổn thất về nội dung và tính chính xác, trong đó việc truyền tải thông điệp có thể gây hiểu nhầm, làm xuất hiện những tình huống tối nghĩa và thậm chí hài hước. Cần nhận ra rằng tổn thất là đặc tính cố hữu trong mọi quá trình dịch thuật, cũng như cần thực hiện các bước để giảm thiểu và bù trừ tổn thất.

Cragie và cộng sự (2015:36) chia bù trừ thành ba nhóm: bù trừ theo phương thức (nhóm “thay thế” lớn, bao gồm: khiến cái hàm ẩn trở nên rõ ràng (hoặc ngược lại)); nghĩa nguyên văn thay thế nghĩa liên tưởng (hoặc ngược lại); thay thế cái cụ thể bằng cái trừu tượng (hoặc ngược lại). Những hành động này thường liên quan đến việc sử dụng các bộ phận khác nhau trong lời nói và cấu trúc cú pháp, có thể thay thế chỉ một từ hoặc khai triển thành đơn vị dài hơn.

Bù trừ căn bản là “biện pháp hạn chế tổn thất”. Chiến lược này tồn tại đồng nghĩa với việc thừa nhận cần phải thỏa hiệp để có thể truyền tải rõ ràng, chính xác và phù hợp những bộ phận thông điệp không thể dịch từ văn bản nguồn sang văn bản đích. Các tác giả muốn nhấn mạnh rằng đây phải là những quyết định hợp lý tùy vào từng trường hợp, và chiến lược bù trừ không có cơ sở khoa học chính xác.

Trên thực tế, thành công của chiến lược bù trừ phụ thuộc vào khả năng của người dịch:

i) để xác định tổn thất dịch (tiềm tàng) phát sinh do các yếu tố thuộc văn bản nguồn như: các đơn vị không thể chuyển ngữ, ý nghĩa mơ hồ, chất lượng văn bản nguồn thấp, cấu trúc câu trúc trắc, từ ngữ mới xuất hiện, phương ngữ, tiếng lóng, phép ẩn dụ, không tương đương văn hóa, v.v. và

ii) để tìm cách giải quyết “khoảng trống” mà tổn thất dịch tạo ra, cả trong ngữ cảnh cụ thể và trong phạm vi chiến lược vĩ mô đã xác định và thực hiện từ đầu.