Skip to content

Phụ đề: Một số lưu ý giúp bạn tạo phụ đề chuyên nghiệp cho video

mot-so-luu-y-ve-phu-de
Trước đến nay, công việc khởi tạo, dịch và biên tập phụ đề thường được gán với phim ảnh, và được nhìn nhận là công việc đơn giản, rẻ mạt. Tuy vậy, công việc khởi tạo phụ đề và dịch phụ đề thực chất là công việc có hệ thống và phải theo quy tắc truyền hình nhất định. Trong đây, sẽ là một vài quy tắc cơ bản về khởi tạo và biên tập phụ đề cũng như sự phát triển của phụ đề trong thời đại mới.

Một số lưu ý giúp bạn tạo phụ đề chuyên nghiệp cho video

Quy tắc phụ đề phổ biến nhất là Các tiêu chuẩn của Ủy ban Hệ thống Truyền hình Tiên tiến (Advanced Television Systems Committee (ATSC) standards), hoặc quy định về phụ đề của BBC, Netflix.

Sau đây là một số chỉ tiêu cơ bản nhất cần lưu ý:

  • Số kí tự một dòng (character per line): 37-40 kí tự tính cả dấu cách và các dấu ngắt nghỉ cho một dòng. Một phụ đề không nên có nhiều hơn 2 dòng. Điều này để đảm bảo phụ đề không quá dài và che khung hình (frame). Ngoài ra, độ dài của một dòng phụ đề còn phụ thuộc vào kích thước của video, tức là CPL để phát sóng trên truyền hình và điện thoại có yêu cầu riêng, tuy nhiên ít nhất theo quy định phụ đề chiếm 68% chiều dài của một video kích thước 16:9 và 90% chiều dài của video kích thước 4:3.
  • Số kí tự một giây (character per second) là yếu tố quan trọng để bảo đảm người xem vừa đọc được phụ đề vừa theo dõi nội dung. 20 kí tự một giây là chỉ số lý tưởng, và khuyên làm theo.
  • Chữ trên màn hình (on-screen caption): khi cần bổ sung phụ chú từ người dịch, thông tin hiện trên màn hình không phải do người nói ra. Nhưng hạn chế bổ sung phụ chú, trừ khi cần thiết, để tránh gây xao nhãng. Các thông tin trên màn hình cần được bổ sung là thông tin về người nói, về sự việc, tình hình, hay văn bản, v.v. Các thông tin như con số, ngày tháng, hay tên cửa hiệu, nhãn hiệu, v.v., nếu không liên quan đến nội dung, hoặc không ảnh hưởng đến nội dung, có thể bỏ qua. Phụ đề cho chữ hiện trên màn hình có thể trùng (overlap) với phụ đề thoại của người nói, nhưng tránh trùng quá 2 phụ đề thoại.
  • Cỡ chữ, font chữ, màu chữ: Theo yêu cầu của khách hàng, nhưng đa phần là màu trắng, viền đen hoặc tô nền đen. Độ thừa của nền đen không được quá 0.5 em và cỡ chữ không vượt quá 8% chiều rộng của video.

Khởi tạo và biên tập phụ đề

Quy tắc bất di bất dịch khi khởi tạo phụ đề đó là bắt đầu và kết thúc khớp với lời của người nói. Tránh để người nói chưa nói xong mà phụ đề đã kết, hoặc ngược lại. Tất cả vì khả năng đọc phụ đề và xem hình của người xem.

  • Bỏ qua các đoạn nói vấp, nói nhầm.
  • Các đoạn người nói ngắt nghỉ sẽ được tách thành câu mới hoặc chỉ nối tiếp câu khi ý câu được nối tiếp.
  • Không được loại bỏ các từ có thể dễ đọc khẩu hình miệng.
  • Cố gắng tạo thành một câu đơn, tránh trong một phụ đề có hai câu.

Thời lượng của phụ đề (timing):

Quy tắc bất di bất dịch khi khởi tạo phụ đề đó là bắt đầu và kết thúc khớp với lời thoại, đôi khi là bài hát hoặc tiếng kêu. Tránh để lời thoại chưa kết thúc mà mà phụ đề đã hết, hoặc ngược lại.

Nhưng sự thật lại không đơn giản như vậy.

Thời lượng cho một phụ đề nên là 160-180 từ/phút hay 0.33-0375 từ/giây. Tuy nhiên tùy thuộc vào nội dung video và đối tượng xem, thời lượng này có thể thay đổi:

  • Kéo dài thời gian:
    • Khi có thông tin quan trọng, con số dài (ví dụ: 15,546) hoặc tốc độ nói của người nói chậm đi
    • Khi có nhiều người nói một lúc
    • Khi có nhiều sự việc diễn ra trên video, như cuộc trận đấu bóng đá, bản đồ, v.v.
    • Khi xuất hiện từ chuyên ngành, từ lạ.
  • Rút ngắn thời gian:
    • Khi cảnh cắt đột ngột
    • Khi hô khẩu hiệu
    • Khi có thể đọc khẩu hình miệng
    • Khi có thông tin lặp lại, ngắn gọn.

Nhưng thời lượng cho một phụ đề không được vượt quá 10 giây, như vậy sẽ làm người xem bị phân tâm vì câu phụ đề quá dài (trừ thông tin trên màn hình).

Khi có đối thoại cần trình bày ở dạng gạch đầu dòng và các đối thoại không vượt quá 3 giây. Nếu đối thoại không hiện mặt hoặc không rõ người tham gia, có thể ghi tên/giới tính người nói ở trước câu thoại trong đoạn hội thoại.

Vị trí phụ đề:

Thường không chiếm quá nhiều diện tích cho một frame.

  • Vị trí giữa bên dưới frame: Là vị trí phổ biến nhất, vừa dễ co giãn độ dài mà không ảnh hưởng đến hình ảnh của video
  • Vị trí ở giữa bên trên frame: Khi lập phụ đề ở vị trí này, tức là (1) trong video có hai phụ đề ở hai ngôn ngữ khác nhau, (2) trong video đang hiện thông tin chiếm toàn bộ phần dưới của frame, (3) trong video đang thể hiện hình ảnh quan trọng ở góc dưới
  • Vị trí góc dưới bên trái/phải: Phải phụ đề ở vị trí ở góc đối diện với thông tin hiện trên màn hình, tránh đặt phụ đề ở vị trí bên trên frame.

Cách ngắt dòng phụ đề

Ngắt dòng phụ đề thường bị bỏ qua khi người lập phụ đề quá tập trung vào tiêu chí 40 kí tự 1 dòng kể trên, dẫn đến những câu văn bị ngắt dòng không thương tiếc và đau khổ. Phụ đề thường được ngắt nhưng không giới hạn bởi các cách sau:

  • Tân ngữ:

Tai-sao-CV-cua-ban-khong-duoc-nha-tuyen-dung-de-y-den

  • Giới từ và hành động tiếp theo:

Tai-sao-CV-cua-ban-khong-duoc-nha-tuyen-dung-de-y-den

  • Từ nối, dấu câu và cụm chủ vị sau đó:

Tai-sao-CV-cua-ban-khong-duoc-nha-tuyen-dung-de-y-den

  • Tên riêng và động từ:

Tai-sao-CV-cua-ban-khong-duoc-nha-tuyen-dung-de-y-den

Ngoài ra còn nhiều trường hợp khác, mà người biên tập dựa vào ngữ cảnh, tình tiết của video, CPL, CPS để ngắt dòng. Tuy vậy, mọi câu dài phải được ngắt, dù không vượt quá 40 kí tự một dòng.

Phụ đề và dịch thuật phụ đề

Phụ đề thường gắn liền với việc chuyển ngữ các bộ phim, chương trình giải trí nhưng hoạt động phụ đề còn bao quát hơn nhiều. Rất nhiều video lĩnh vực pháp lý, các phiên xét xử, các bài buổi trao đổi y học, khoa học, video hướng dẫn kỹ thuật, quảng cáo, tôn giáo đòi hỏi phụ đề để vừa lưu giữ được ngôn ngữ gốc mà vẫn bảo toàn sự đa ngôn ngữ.

Ngoài ra, giờ đây còn có biên dịch phụ đề song song dành cho những buổi phát sóng trên nền tảng số. Sở dĩ có nhu cầu này vì (1) những buối phát sóng trên nền tảng số thường có lượng người xem lớn và chủ yếu qua các thiết bị điện tử, tức là không có thiết bị chuyên dụng dành cho phiên dịch song song, (2) người xem tập trung nhiều vào chính nội dung phát sóng, tức muốn tiếp nhận nội dung ở dạng nguyên bản, không pha tạp ngôn ngữ khác, (3) tốc độ cập nhật nội dung chóng mặt. Các buổi phát sóng thường thu hút rất nhiều người xem tại thời gian thực. Phiên bản có phụ đề chắc chắn sẽ được cập nhật sau khi phát sóng, nhưng khi đó nội dung đã lỗi thời và lượng người xem sau đó thường xem lại vì có nhu cầu về ngôn ngữ, không phải về nội dung.

Tuy phụ đề hiện ra chậm hơn và còn nhiều hạn chế nhưng đã bước đầu mở ra một thời kỳ mới cho biên dịch phụ đề: phụ đề có thể được cung cấp song song với người nói như phiên dịch song song với chất lượng tương đương. Nhưng biên dịch phụ đề song song khác với máy dịch. Máy dịch chỉ đưa ra bản dịch gần như tức thời khi đã có nội dung có sẵn, trong khi các buổi phát sóng trực tiếp không hề cung cấp nội dung trước, thậm chí là khó đoán.

Kết luận

Với tình trạng dịch phụ đề thác loạn và tự tác như hiện nay, việc đưa ra một tiêu chuẩn về trình bày phụ đề là cần thiết ở Việt Nam. Dù đã ban kiểm duyệt riêng từ các đài truyền hình hoặc các cơ quan chuyên về kiểm duyệt nội dung, nhưng vẫn chưa có hệ thống kiểm duyệt về việc trình bày phụ đề. Ngoài ra phụ đề cần những phần mềm, công nghệ mới phát triển để biến phụ đề cung cấp trong thời gian thực trở thành giấc mơ có thể thực hiện được.