Tìm hiểu Bộ phận kinh doanh – Marketing và Kế toán – Tài chính trong khách sạn

Bộ phận kinh doanh – marketing

1. Nhân viên Marketing

Tên tiếng Anh: Marketer

Nhân viên Marketing

Vai trò: Nhân viên marketing có nhiệm vụ xây dựng các chương trình quảng cáo và khuyến mãi cho khách sạn. Mục tiêu của họ là thu hút các khách hàng tiềm năng cho khách sạn.

2. Nhân viên kinh doanh

Tên tiếng Anh: Sales Executive

Nhân viên kinh doanh

Vai trò: Nhân viên kinh doanh khách sạn có nhiệm vụ tìm kiếm khách hàng để bán các sản phẩm, dịch vụ của khách sạn. Trong ngành khách sạn, nhân viên kinh doanh được chia thành nhiều loại tùy thuộc vào đối tượng khách hàng mà họ phụ trách hoặc sản phẩm mà họ bán:

  • Corporate Sales Executive: Nhân viên kinh doanh khách sạn có khách hàng mục tiêu là các doanh nghiệp và công ty.
  • Travel agent (TA) Sales Executive: Nhân viên kinh doanh khách sạn làm việc chủ yếu cho đối tượng khách hàng là các công ty, đại lý du lịch, lữ hành.
  • Online Sales Executive: Nhân viên kinh doanh khách sạn chuyên tiếp cận khách hàng và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ khách sạn trực tuyến, qua mạng xã hội và website khách sạn.
  • Banquet Sales Executive: Nhân viên kinh doanh khách sạn chuyên cung cấp cho hoạt động như hội thảo, hội nghị, sự kiện, v.v.
  • Membership Sales Executive: Nhân viên kinh doanh khách sạn có nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ và tiện ích như: spa, phòng tập, casino, nhà hàng, v.v.

Bộ phận tài chính – kế toán

3. Nhân viên kế toán tổng hợp

Tên tiếng Anh: General Accountant

Nhân viên kế toán tổng hợp

Vai trò: Nhân viên kế toán tổng hợp có nhiệm vụ hỗ trợ kế toán trưởng giám sát các vấn đề về kế toán và tài chính trong khách sạn.

4. Nhân viên kế toán công nợ

Tên tiếng Anh: Debt Accountant

Nhân viên kế toán công nợ

Vai trò: Nhân viên kế toán công nợ có nhiệm vụ theo dõi, quản lý công nợ của khách sạn và trực tiếp tham gia thu hồi nợ đến hạn, quá hạn, nợ cũ.

5. Nhân viên kiểm toán đêm

Tên tiếng Anh: Night Auditor

Kiểm toán viên ban đêm

Vai trò: Nhân viên kiểm toán đêm có nhiệm vụ kiểm tra lại toàn bộ các giao dịch trong ngày, doanh thu phòng, tỷ lệ đặt phòng và các báo cáo thống kê khác của khách sạn.

6. Nhân viên thủ quỹ

Tên tiếng Anh: Cashkeeper

Nhân viên thủ quỹ

Vai trò: Nhân viên thủ quỹ có nhiệm vụ hỗ trợ kế toán trưởng trong việc quản lý các vấn đề liên quan đến thu-chi tiền mặt trong khách sạn.

7. Nhân viên mua sắm

Tên tiếng Anh: Purchaser

Nhân viên mua sắm

Vai trò: Nhân viên thu mua có nhiệm vụ đánh giá các nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, chuẩn bị các báo cáo, tài liệu mua sắm hàng hóa cần thiết cho các hoạt động kinh doanh thông thường của khách sạn.

Trên đây là danh sách các vị trí thuộc Kinh doanh và Marketing và bản dịch tiếng Anh tương ứng. Các bạn có thể tìm hiểu thêm các vị trí khác và tên tiếng Anh tại các bài viết khác trong loạt bài Tên tiếng Anh và vai trò của các vị trí trong khách sạn của chúng tôi.